桃腮粉臉
đào tai phấn kiểm
Hán Việt: đào tai phấn kiểm · Pinyin: táo sāi fěn liǎn
Tổng quan
má hồng hào (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui má hồng hào (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容女子粉红色的面颊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子粉红色的面颊。
Eng
- CC-CEDICT rosy-cheeked (idiom)
- Cihui rosy-cheeked (idiom)