桃色事件 táo sè shì jiàn · đào sắc sự kiện Hán Việt: đào sắc sự kiện · Pinyin: táo sè shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 色 (sắc) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyintáo sè shì jiànHán Việtđào sắc sự kiệnCấu tạo桃 + 色 + 事 + 件 · đào + sắc + sự + kiện nghĩa thành phần: đào + sắc + sự + kiện Nghĩa EngCihui petticoat affair