桃色事件

táo sè shì jiànđào sắc sự kiện

Hán Việt: đào sắc sự kiện · Pinyin: táo sè shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 桃 (đào) + 色 (sắc) + 事 (sự) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 scandal tình ái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi petticoat affair

Eng

  • Cihui petticoat affair

Đức

  • Handedict Liebschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

事件驱动 · 桃色新闻 · 桃色案件 · 桃色的 · 事件相关电位 · 事件主语 · 事件动词 · 事件现场