桃色新闻

táo sè xīn wénđào sắc tân văn

Hán Việt: đào sắc tân văn · Pinyin: táo sè xīn wén

Tổng quan

bê bối tình dục

新华 · Tân Hoa Đại lục

不正當情愛關係的報導,也稱為「緋聞」。

Cấu tạo: 桃 (đào) + 色 (sắc) + 新 (tân) + 聞 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 scandal tình ái
  • Tần suất từ bê bối tình dục
  • Biên soạn newspaper stories of love and sex M:¹tiáo/²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正當情愛關係的報導,也稱為「緋聞」。

Eng

  • Cihui sex scandal
  • Tần suất từ n. newspaper stories of love and sex M:¹tiáo/²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

新聞公報 · 新闻主播 · 新闻公报 · 新闻周刊 · 新闻媒体 · 新闻广播 · 新闻影片 · 新闻报导