桃色案件

táo sè àn jiànđào sắc án kiện

Hán Việt: đào sắc án kiện · Pinyin: táo sè àn jiàn

Tổng quan

vụ án liên quan đến bê bối tình dục (pháp luật)

新华 · Tân Hoa Đại lục

男女間因不正常的情愛而造成涉及法律,甚至對簿公堂的訴訟案件。

Cấu tạo: 桃 (đào) + 色 (sắc) + 案 (án) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vụ án tình ái
  • Tần suất từ vụ án liên quan đến bê bối tình dục (pháp luật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男女間因不正常的情愛而造成涉及法律,甚至對簿公堂的訴訟案件。

Eng

  • Cihui case involving sex scandal (law)
  • Tần suất từ case involving sex scandal (law)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桃色新闻 · 案件记录 · 桃色的 · 案件的移交 · 桃色事件 · 桃色腐败 · 案件查处 · 案件编号