桃色案件
đào sắc án kiện
Hán Việt: đào sắc án kiện · Pinyin: táo sè àn jiàn
Tổng quan
vụ án liên quan đến bê bối tình dục (pháp luật)
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ án liên quan đến bê bối tình dục (pháp luật)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 男女間因不正常的情愛而造成涉及法律,甚至對簿公堂的訴訟案件。
Eng
- CC-CEDICT case involving sex scandal (law)
- Cihui case involving sex scandal (law)