桃色腐败

táo sè fǔ bàiđào sắc hủ bại

Hán Việt: đào sắc hủ bại · Pinyin: táo sè fǔ bài

Tổng quan

Cấu tạo: 桃 (đào) + 色 (sắc) + 腐 (hủ) + 敗 (bại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham nhũng tình dục

Đức

  • Handedict sexuelle Korruption

Từ liên quan

Gần nghĩa

桃色新闻 · 桃色案件 · 腐败作用 · 腐败性的 · 腐败现象 · 桃色的 · 腐败性 · 腐败物