桃色腐敗 táo sè fǔ bài · đào sắc hủ bại Hán Việt: đào sắc hủ bại · Pinyin: táo sè fǔ bài Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 色 (sắc) + 腐 (hủ) + 敗 (bại)Pinyintáo sè fǔ bàiHán Việtđào sắc hủ bạiCấu tạo桃 + 色 + 腐 + 敗 · đào + sắc + hủ + bại nghĩa thành phần: đào + sắc + hủ + bại