桃花太陽 táo huā tài yáng · đào hoa thái dương Hán Việt: đào hoa thái dương · Pinyin: táo huā tài yáng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 太 (thái) + 陽 (dương)Pinyintáo huā tài yángHán Việtđào hoa thái dươngCấu tạo桃 + 花 + 太 + 陽 · đào + hoa + thái + dương nghĩa thành phần: đào + hoa + thái + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艳阳春光。Tân Hoa Tự Điển 1.艳阳春光。