桃花年命 táo huā nián mìng · đào hoa niên mệnh Hán Việt: đào hoa niên mệnh · Pinyin: táo huā nián mìng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 年 (niên) + 命 (mệnh)Pinyintáo huā nián mìngHán Việtđào hoa niên mệnhCấu tạo桃 + 花 + 年 + 命 · đào + hoa + niên + mệnh nghĩa thành phần: đào + hoa + niên + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹桃花命。Tân Hoa Tự Điển 1.犹桃花命。