桃花流水 táo huā liú shuǐ · đào hoa lưu thủy Hán Việt: đào hoa lưu thủy · Pinyin: táo huā liú shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 流 (lưu) + 水 (thủy)Pinyintáo huā liú shuǐHán Việtđào hoa lưu thủyCấu tạo桃 + 花 + 流 + 水 · đào + hoa + lưu + thủy nghĩa thành phần: đào + hoa + lưu + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容春日美景。也比喻男女爱情。