桃花源地 đào hoa nguyên địa Hán Việt: đào hoa nguyên địa Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 源 (nguyên) + 地 (địa)Hán Việtđào hoa nguyên địaCấu tạo桃 + 花 + 源 + 地 · đào + hoa + nguyên + địa nghĩa thành phần: đào + hoa + nguyên + địa Nghĩa EngCihui 桃花源地 áohuā yuándì n. Utopia