桃花潭水 táo huā tán shuǐ · đào hoa đàm thủy Hán Việt: đào hoa đàm thủy · Pinyin: táo huā tán shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 潭 (đàm) + 水 (thủy)Pinyintáo huā tán shuǐHán Việtđào hoa đàm thủyCấu tạo桃 + 花 + 潭 + 水 · đào + hoa + đàm + thủy nghĩa thành phần: đào + hoa + đàm + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻友情深厚。