桃花癸水

táo huā guǐ shuǐ đào hoa quý thủy

Hán Việt: đào hoa quý thủy · Pinyin: táo huā guǐ shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoa) + (quý) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓妇女月经来潮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓妇女月经来潮。