桃花箋紙 táo huā jiān zhǐ · đào hoa tiên chỉ Hán Việt: đào hoa tiên chỉ · Pinyin: táo huā jiān zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 箋 (tiên) + 紙 (chỉ)Pinyintáo huā jiān zhǐHán Việtđào hoa tiên chỉCấu tạo桃 + 花 + 箋 + 紙 · đào + hoa + tiên + chỉ nghĩa thành phần: đào + hoa + tiên + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即桃花纸。Tân Hoa Tự Điển 1.即桃花纸。