桃萊難悟 táo lái nán wù · đào lai nan ngộ Hán Việt: đào lai nan ngộ · Pinyin: táo lái nán wù Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 萊 (lai) + 難 (nan) + 悟 (ngộ)Pinyintáo lái nán wùHán Việtđào lai nan ngộCấu tạo桃 + 萊 + 難 + 悟 · đào + lai + nan + ngộ nghĩa thành phần: đào + lai + nan + ngộ