桃蹊柳陌
đào hề liễu mạch
Hán Việt: đào hề liễu mạch · Pinyin: táo qī liǔ mò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指春景艳丽的地方。亦作“桃蹊柳曲”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"桃蹊柳曲"。 2.指春景艳丽的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 指春景艳丽的地方。亦作桃蹊柳曲”。
Hán Việt: đào hề liễu mạch · Pinyin: táo qī liǔ mò