桃金娘科

táo jīn niáng kē đào kim nương khoa

Hán Việt: đào kim nương khoa · Pinyin: táo jīn niáng kē

Tổng quan

họ Đào kim nương (bao gồm sim, hương thảo, kinh giới, v.v.)

Cấu tạo: (đào) + (kim) + (nương) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họ Đào kim nương (bao gồm sim, hương thảo, kinh giới, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT Myrtaceae (family including myrtle, rosemary, oregano etc)
  • Cihui Myrtaceae (family including myrtle, rosemary, oregano etc)