桅杆林立 ngôi can lâm lập Hán Việt: ngôi can lâm lập Tổng quan Cấu tạo: 桅 (ngôi) + 杆 (can) + 林 (lâm) + 立 (lập)Hán Việtngôi can lâm lậpCấu tạo桅 + 杆 + 林 + 立 · ngôi + can + lâm + lập nghĩa thành phần: ngôi + can + lâm + lập Nghĩa EngCihui forest of masts