框架故事

kuàngjià gùshìkhuông giá cố sự

Hán Việt: khuông giá cố sự · Pinyin: kuàngjià gùshì

Tổng quan

Cấu tạo: 框 (khuông) + 架 (giá) + 故 (cố) + 事 (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui frame story

Từ liên quan

Gần nghĩa

故事体的 · 故事片儿 · 故事片兒 · 故事片 · 故事线 · 故事诗 · 故事影片 · 故事画板