框架條件 kuàng jià tiáo jiàn · khuông giá điều kiện Hán Việt: khuông giá điều kiện · Pinyin: kuàng jià tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 框 (khuông) + 架 (giá) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinkuàng jià tiáo jiànHán Việtkhuông giá điều kiệnCấu tạo框 + 架 + 條 + 件 · khuông + giá + điều + kiện nghĩa thành phần: khuông + giá + điều + kiện