框架条约

kuàng jià tiáo yuēkhuông giá điều ước

Hán Việt: khuông giá điều ước · Pinyin: kuàng jià tiáo yuē

Tổng quan

Cấu tạo: 框 (khuông) + 架 (giá) + 條 (điều) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp ước khung

Đức

  • Handedict Rahmenabkommen

Từ liên quan

Gần nghĩa

框架公约 · 框架故事 · 框架条件 · 框架构造 · 框架死板 · 框架理论 · 框架结构 · 条约国