框架理论

khuông giá lí luận

Hán Việt: khuông giá lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: 框 (khuông) + 架 (giá) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết khung
  • Biên soạn 框架理論 uàngjià lǐlùn n. <lg.> frame theory

Eng

  • Cihui 框架理論 uàngjià lǐlùn n. <lg.> frame theory
  • Tần suất từ 框架理論 uàngjià lǐlùn n. <lg.> frame theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 理论上 · 理论化 · 理论地 · 理论家 · 理论的