框架理論 khuông giá lí luận Hán Việt: khuông giá lí luận Tổng quan Cấu tạo: 框 (khuông) + 架 (giá) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtkhuông giá lí luậnCấu tạo框 + 架 + 理 + 論 · khuông + giá + lí + luận nghĩa thành phần: khuông + giá + lí + luận Nghĩa EngCihui 框架理論 uàngjià lǐlùn n. <lg.> frame theory