框架死板 khuông giá tử bản Hán Việt: khuông giá tử bản Tổng quan Cấu tạo: 框 (khuông) + 架 (giá) + 死 (tử) + 板 (bản)Hán Việtkhuông giá tử bảnCấu tạo框 + 架 + 死 + 板 · khuông + giá + tử + bản nghĩa thành phần: khuông + giá + tử + bản Nghĩa EngCihui 框架死板 uàngjià sǐbǎn n. confining rigid structure