案举齐眉 àn jǔ qí méi · án cử tề mi Hán Việt: án cử tề mi · Pinyin: àn jǔ qí méi Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 举 (cử) + 齐 (tề) + 眉 (mi)Pinyinàn jǔ qí méiHán Việtán cử tề miCấu tạo案 + 举 + 齐 + 眉 · án + cử + tề + mi nghĩa thành phần: án + cử + tề + mi