案件記錄 án kiện kí lục Hán Việt: án kiện kí lục Tổng quan hồ sơ tội trạng (ở đồn cảnh sát) Cấu tạo: 案 (án) + 件 (kiện) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtán kiện kí lụcCấu tạo案 + 件 + 記 + 錄 · án + kiện + kí + lục nghĩa thành phần: án + kiện + kí + lục Nghĩa ViệtCihui hồ sơ tội trạng (ở đồn cảnh sát)