案件记录

án kiện kí lục

Hán Việt: án kiện kí lục

Tổng quan

hồ sơ tội trạng (ở đồn cảnh sát)

Cấu tạo: 案 (án) + 件 (kiện) + 記 (kí) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cáo trạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi charge sheet

Từ liên quan

Gần nghĩa

記錄片兒 · 记录影片 · 记录时间 · 记录片儿 · 记录用的 · 案件的移交 · 记录员 · 记录器