案堵如故 àn dǔ rú gù · án đổ như cố Hán Việt: án đổ như cố · Pinyin: àn dǔ rú gù Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 堵 (đổ) + 如 (như) + 故 (cố)Pinyinàn dǔ rú gùHán Việtán đổ như cốCấu tạo案 + 堵 + 如 + 故 · án + đổ + như + cố nghĩa thành phần: án + đổ + như + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堵:墙壁,居所;故:原来的。像原来一样相安无事。