案頭日曆 án đầu nhật lịch Hán Việt: án đầu nhật lịch Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 頭 (đầu) + 日 (nhật) + 曆 (lịch)Hán Việtán đầu nhật lịchCấu tạo案 + 頭 + 日 + 曆 · án + đầu + nhật + lịch nghĩa thành phần: án + đầu + nhật + lịch Nghĩa EngCihui 案頭日曆 ntóu rìlì n. desk calendar M:¹běn