案頭研究 án đầu nghiên cứu Hán Việt: án đầu nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 頭 (đầu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việtán đầu nghiên cứuCấu tạo案 + 頭 + 研 + 究 · án + đầu + nghiên + cứu nghĩa thành phần: án + đầu + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui desk study