案頭詞典

án đầu từ điển

Hán Việt: án đầu từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (đầu) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 案頭詞典 ntóu cídiǎn n. desk dictionary M:²bù/¹běn/tào