案情大白 án tình đại bạch Hán Việt: án tình đại bạch Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 情 (tình) + 大 (đại) + 白 (bạch)Hán Việtán tình đại bạchCấu tạo案 + 情 + 大 + 白 · án + tình + đại + bạch nghĩa thành phần: án + tình + đại + bạch Nghĩa EngCihui 案情大白 nqíngdàbái f.e. The details of a case have come out.