案户比民 án hộ bỉ dân Hán Việt: án hộ bỉ dân Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 户 (hộ) + 比 (bỉ) + 民 (dân)Hán Việtán hộ bỉ dânCấu tạo案 + 户 + 比 + 民 · án + hộ + bỉ + dân nghĩa thành phần: án + hộ + bỉ + dân