案撫災黎 án phủ tai lê Hán Việt: án phủ tai lê Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 撫 (phủ) + 災 (tai) + 黎 (lê)Hán Việtán phủ tai lêCấu tạo案 + 撫 + 災 + 黎 · án + phủ + tai + lê nghĩa thành phần: án + phủ + tai + lê Nghĩa EngCihui 案撫災黎 nfǔzāilí f.e. pacify the calamity-stricken masses