案法平允 án pháp bình duẫn Hán Việt: án pháp bình duẫn Tổng quan Xử án công bằng (phải chăng Cấu tạo: 案 (án) + 法 (pháp) + 平 (bình) + 允 (duẫn)Hán Việtán pháp bình duẫnCấu tạo案 + 法 + 平 + 允 · án + pháp + bình + duẫn nghĩa thành phần: án + pháp + bình + duẫn Nghĩa ViệtCihui Xử án công bằng (phải chăng