案無留牘 àn wú liú dú · án vô lưu độc Hán Việt: án vô lưu độc · Pinyin: àn wú liú dú Tổng quan Văn thư không ứ đọng Cấu tạo: 案 (án) + 無 (vô) + 留 (lưu) + 牘 (độc)Pinyinàn wú liú dúHán Việtán vô lưu độcCấu tạo案 + 無 + 留 + 牘 · án + vô + lưu + độc nghĩa thành phần: án + vô + lưu + độc Nghĩa ViệtCihui Văn thư không ứ đọng