案牘之勞 àn dú zhī láo · án độc chi lao Hán Việt: án độc chi lao · Pinyin: àn dú zhī láo Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 牘 (độc) + 之 (chi) + 勞 (lao)Pinyinàn dú zhī láoHán Việtán độc chi laoCấu tạo案 + 牘 + 之 + 勞 · án + độc + chi + lao nghĩa thành phần: án + độc + chi + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 案牍:公文。办理公文的劳累。Tân Hoa Tự Điển 案牍公文。办理公文的劳累。