案牘勞形

àn dú láo xíng án độc lao hình

Hán Việt: án độc lao hình · Pinyin: àn dú láo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (độc) + (lao) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 案牍:公文。文书劳累身体。形容公事繁忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 案牍公文。文书劳累身体。形容公事繁忙。