案牘勞形
án độc lao hình
Hán Việt: án độc lao hình · Pinyin: àn dú láo xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 案牘,指公事文書。「案牘勞形」形容因文書工作繁重而疲憊不堪。如:「他近來案牘勞形,整個人都瘦了一圈。」
Hán Việt: án độc lao hình · Pinyin: àn dú láo xíng