案举齐眉

àn jǔ qí méi án cử tề mi

Hán Việt: án cử tề mi · Pinyin: àn jǔ qí méi

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (cử) + (tề) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「舉案齊眉」。見「舉案齊眉」條。01.元.童童學士〈新水令.燒痕回綠遍天涯套.甜水令〉曲:「案舉齊眉,帶綰同心。釵留結髮。」 <a name="鴻案相莊"> </a>