案螢乾死 àn yíng gān sǐ · án huỳnh kiền tử Hán Việt: án huỳnh kiền tử · Pinyin: àn yíng gān sǐ Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 螢 (huỳnh) + 乾 (kiền) + 死 (tử)Pinyinàn yíng gān sǐHán Việtán huỳnh kiền tửCấu tạo案 + 螢 + 乾 + 死 · án + huỳnh + kiền + tử nghĩa thành phần: án + huỳnh + kiền + tử