案頭工作
án đầu công tác
Hán Việt: án đầu công tác · Pinyin: àn tóu gōng zuò
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 案頭工作 ntóu gōngzuò n. work still at the research/planning/writing/etc. stage
Hán Việt: án đầu công tác · Pinyin: àn tóu gōng zuò