桌上电脑 trác thượng điện não Hán Việt: trác thượng điện não Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 上 (thượng) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việttrác thượng điện nãoCấu tạo桌 + 上 + 電 + 腦 · trác + thượng + điện + não nghĩa thành phần: trác + thượng + điện + não Nghĩa EngCihui desktop computer Từ liên quan Gần nghĩa桌上型的 · 电脑人员 · 电脑化的 · 电脑病毒 · 电脑程式 · 电脑系统 · 电脑绘图 · 电脑网路