桌上足球 zhuō shàng zú qiú · trác thượng túc cầu Hán Việt: trác thượng túc cầu · Pinyin: zhuō shàng zú qiú Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 上 (thượng) + 足 (túc) + 球 (cầu)Pinyinzhuō shàng zú qiúHán Việttrác thượng túc cầuCấu tạo桌 + 上 + 足 + 球 · trác + thượng + túc + cầu nghĩa thành phần: trác + thượng + túc + cầu