桌上足球 zhuō shàng zú qiú·trác thượng túc cầu Hán Việt: trác thượng túc cầu · Pinyin: zhuō shàng zú qiú Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 上 (thượng) + 足 (túc) + 球 (cầu)Pinyinzhuō shàng zú qiúHán Việttrác thượng túc cầuTừ loạidanhCấu tạo桌 + 上 + 足 + 球 · trác + thượng + túc + cầu nghĩa thành phần: trác + thượng + túc + cầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bóng đá bànĐứcHandedict Tischfußball, Kicker (S, Sport) Từ liên quan Gần nghĩa桌上型的 · 足球协会 · 足球选手 · 桌上型 · 桌上型电脑 · 足球员 · 足球场 · 足球赛