桌椅匠兒

trác y tượng nhi

Hán Việt: trác y tượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (y) + (tượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桌椅匠兒 huō-yǐjiàngr n. carpenter who makes tables and chairs