桌椅板凳
trác y bản đắng
Hán Việt: trác y bản đắng · Pinyin: zhuō yǐ bǎn dèng
Tổng quan
bàn ghế | nội thất gia đình bàn ghế; đồ mộc gia dụng。泛指一般的傢具。
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn ghế | nội thất gia đình bàn ghế; đồ mộc gia dụng。泛指一般的傢具。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指一般常用的家具。如:「近來出租的房子都是桌椅板凳一應俱全。」《老殘遊記》第一四回:「也有桌椅板凳,也有窗戶門扇。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指一般的家具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指一般的家具。
Eng
- CC-CEDICT chairs and tables|household furniture
- Cihui chairs and tables; household furniture