桌球協會 trác cầu hiệp hội Hán Việt: trác cầu hiệp hội Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 球 (cầu) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Hán Việttrác cầu hiệp hộiCấu tạo桌 + 球 + 協 + 會 · trác + cầu + hiệp + hội nghĩa thành phần: trác + cầu + hiệp + hội Nghĩa EngCihui 桌球協會 huōqiú xiéhuì p.w. amateur table tennis association