桌面上話

trác diện thượng thoại

Hán Việt: trác diện thượng thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (diện) + (thượng) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桌面上話 huōmiàn shang huà n. authortative way of speaking