桌面技術 trác diện kĩ thuật Hán Việt: trác diện kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 面 (diện) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việttrác diện kĩ thuậtCấu tạo桌 + 面 + 技 + 術 · trác + diện + kĩ + thuật nghĩa thành phần: trác + diện + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui desktop technology