桌面環境 zhuō miàn huán jìng · trác diện hoàn cảnh Hán Việt: trác diện hoàn cảnh · Pinyin: zhuō miàn huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 面 (diện) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinzhuō miàn huán jìngHán Việttrác diện hoàn cảnhCấu tạo桌 + 面 + 環 + 境 · trác + diện + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: trác + diện + hoàn + cảnh