桌面研究

trác diện nghiên cứu

Hán Việt: trác diện nghiên cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (diện) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桌面研究 huōmiàn yánjiū n. research done at one's desk