桌面配置 zhuō miàn pèi zhì · trác diện phối trí Hán Việt: trác diện phối trí · Pinyin: zhuō miàn pèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 桌 (trác) + 面 (diện) + 配 (phối) + 置 (trí)Pinyinzhuō miàn pèi zhìHán Việttrác diện phối tríCấu tạo桌 + 面 + 配 + 置 · trác + diện + phối + trí nghĩa thành phần: trác + diện + phối + trí