桐葉之信 tóng yè zhī xìn · đồng diệp chi tín Hán Việt: đồng diệp chi tín · Pinyin: tóng yè zhī xìn Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 葉 (diệp) + 之 (chi) + 信 (tín)Pinyintóng yè zhī xìnHán Việtđồng diệp chi tínCấu tạo桐 + 葉 + 之 + 信 · đồng + diệp + chi + tín nghĩa thành phần: đồng + diệp + chi + tín